gastric mill

gastric mill

A bird uses its gastric mill to grind seeds.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dạ dày nghiền: "gastric mill" một túi thành dày nằm dưới diềunhiều loài chim bò sát, chức năng nghiền nát thức ăn. Bộ phận này thường chứa các hạt sỏi nhỏ hoặc các cấu trúc cứng để hỗ trợ quá trình tiêu hóa học.

dụ sử dụng
  • (Các loài chim như dạ dày nghiền giúp chúng nghiền nát hạt ngũ cốc.)
  • (Ở bò sát, dạ dày nghiền thường được dùng để nghiền nát con mồi vỏ cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gastric mill" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để mô tả cấu trúc tiêu hóa đặc biệt của một số loài.
    • The gastric mill of the crocodile is highly efficient at grinding bones. (Dạ dày nghiền của cá sấu rất hiệu quả trong việc nghiền xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Gizzard (n): mề (dạ dày ) – từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, thường dùng cho chim.
    • The gizzard is another term for the gastric mill in birds. (Mề một thuật ngữ khác để chỉ dạ dày nghiềnchim.)
Từ đồng nghĩa
  • Gizzard: mề (dạ dày ).
  • Ventriculus: tên khoa học của dạ dày chim.
Các cụm từ liên quan
  • Gastric mill function: chức năng của dạ dày nghiền.
    • The gastric mill function is crucial for digesting tough plant material. (Chức năng của dạ dày nghiền rất quan trọng để tiêu hóa vật liệu thực vật cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "gastric mill" do đây thuật ngữ chuyên ngành.